Phụ Tùng Máy Xúc Lật Kawasaki 90ZV

Công ty Trường Linh chuyên cung cấp phụ tùng máy xúc lật kawasaki 90zv

Ngày đăng: 23-05-2020

344 lượt xem

31
Gioăng lắp hộp số vào động cơ
4713121210
32 Đệm chân máy trước 4085020030
35 Cao su chân động cơ 4085020030
36 Ống nước (máy về két) 4311026260
37 Ống nước (két về bơm nước) 4311026270
38 Ống hút gió 4311124890
39 Ống hút gió 4311124990
41 Gioăng nắp bầu lọc gió 3199070710
42 Ống hút gió 4311123800
43 Ống hút gió 4311123820
II Hộp số; biến mô  
5 Gioăng đầu giắc co 6523100161
6 Gioăng đầu giắc co 6521012029
7 Thước đo dầu hộp số 3325860070
9 Bộ đệm ghép hộp số QK1 4911090160
10 Bộ phớt piston s/c hộp số QK2 4956790010
11 Bộ phớt piston s/c hộp số QK3 97490120
12 Bộ phớt s/c hộp số QK5 4932790790
13 Bộ gioăng van đi số QK4 4932772530
14 Dây điện van đi số 3319432680
15 Phin lọc dầu hộp số P502577
16 Cao su chân hộp số 4085020660
17 Cảm biến nhiệt độ dầu số 3582960080
18 Lọc thông hơi hộp số 4110160010
  Cụm biến mô  
1 Vòng bi đũa 4200360230
2 Vòng bi tỳ 4201160020
3 Ca bi tỳ 4603360010
4 Vòng bi tỳ 4201160030
5 Ca bi tỳ 4603360040
6 Ca bi tỳ 4603360200
7 Căn đệm T=0,3 3420027940
8 Căn đệm T=0,2 3420027950
  Cụm hộp số  
  Bộ côn tiến và 3 3287221960
1 Vòng bi 7810106314
2 Vòng bi 4200360470
  Bộ côn số 4 3287220470
1 Vòng bi đũa 4200660080
2 Căn bánh răng 4603320130
3 Đĩa gốm 3721360150
  Bộ côn lùi và 2 3287221560
1 Vòng bi đũa 4200660080
2 Vòng bi đĩa 4201160040
3 Ca tỳ bi 4603360050
4 Ca tỳ bi 4603360030
5 Căn bánh răng 4603320130
6 Đĩa gốm 3721360150
  Bộ côn số 1 3287220490
1 Vòng bi đũa 4200660080
2 Vòng bi đĩa 4201160050
3 Ca tỳ bi 4603360020
4 Vòng bi đũa 4200660170
5 Vòng bi đỡ trục 7811206314
6 Đĩa gốm 3721360150
  Đầu ra hộp số  
1 Vòng bi đỡ trục 7810106313
2 Vòng bi đỡ trục 7810706313
III Cụm các đăng  
  Các đăng sau 4275360830
1 Bi các đăng sau 3551370280
  Các đăng trước 4275260810
IV Cầu trước + cầu sau  
  Cầu trước 3011121930
  Cụm cầu 3730123080
1 Căn bánh răng vệ tinh 4717120090
2 Căn bánh răng bán trục 4717160010
3 Vòng bi mắt kính 4200360070
4 Vòng bi đỡ trục quả dứa 4200460440
5 Vòng bi đỡ trục quả dứa 4200460410
6 Vòng bi đỡ cụm vi sai 4200420030
7 Phớt 3404260580
8 Gioăng 6521812048
9 Gioăng 6521022170
10 Lá thép căn cầu T=0,07-1,5 3420020650
  Cầu sau 3791021390
  Cụm cầu 3730123090
1 Bạc cân bằng cầu 4084060210
2 Bạc cân bằng cầu 4084060280
3 Căn 4717120330
4 Căn 3960060440
5 Căn 3960060450
6 Căn bánh răng vệ tinh 4717120090
7 Căn bánh răng bán trục 4717160010
8 Vòng bi mắt kính 4200360070
9 Vòng bi đỡ trục quả dứa 4200460440
10 Vòng bi đỡ trục quả dứa 4200460410
11 Vòng bi đỡ cụm vi sai 4200420030
12 Phớt 3404260580
13 Gioăng 6521812048
14 Gioăng 6521022170
15 Lá thép căn cầu T=0,07-1,5 3420026920
  Moay ơ  
1 Vòng bi bánh răng hành tinh 3306560240
2 Căn bánh răng hành tinh 4717121520
3 Gioăng 6521022220
4 Gioăng nắp giảm tốc 4713120130
5 Gioăng phanh 4713120940
6 Gioăng piston phanh 4714860070
7 Gioăng piston phanh 4714860060
8 Gioăng súp po hành tinh 4713120140
9 Mặt xoa giảm tốc 3404720050
10 Đĩa gốm phanh 3721360680
11 Bu lông tắc kê 6180524065
V Hệ thống thủy lực  
1 Ống hút bơm 6704160045
7 Gioăng đầu ống 6522041006
8 Gioăng đầu ống 6522031027
9 Gioăng đầu ống 6522031024
10 Gioăng lắp bơm thủy lực 3199020550
  Van ngăn kéo nâng đổ 3853261730
1 Gioăng đầu ống 6522031027
2 Gioăng đầu ống 6522041003
3 Gioăng đầu ống 6521012011
4 Gioăng cụm van 6521012050
5 Gioăng cụm van 6521012029
6 Gioăng cụm van 6521022065
7 Gioăng cụm van 6521012024
8 Gioăng cụm van 6521012022
9 Gioăng cụm van 6521022055
10 Gioăng cụm van 6524031018
11 Gioăng cụm van 6521012030
12 Gioăng cụm van 6521012011
13 Gioăng cụm van 6521012014
14 Gioăng cụm van 6522031027
15 Gioăng cụm van 6522041003
16 Gioăng cụm van 6522031019
17 Gioăng cụm van 6521012018
18 Gioăng cụm van 6522031024
  Van ngăn kéo lái 3852361000
1 Gioăng đầu ống 6522031024
2 Bộ gioăng van lái 4932773340
3 Gioăng đầu ống 6522031027
4 Gioăng đầu ống 6522041003
6 Gioăng 6521012024
  Stop valve 3851020160
1 Cao su chụp bụi 4079020210
2 Phớt chắn bụi 3404470660
3 Cúp ben 3966170390
4 Gioăng 6521012029
  Bót lái 3105060610
1 Bộ phớt 4932773720
2 Gioăng đầu ống 6523100081
  Van điều khiển 3856060900
1 Phớt 3400071020
2 Gioăng 6521012020
3 Gioăng 6521912012
4 Cao su chụp bụi tay điều khiển 4079070560
  Xi lanh thủy lực  
  Xi lanh nâng cần 3482022820
1 Phớt chắn bụi 6505101906
2 Bạc nắp xi lanh 4084070360
3 Phớt nắp xi lanh 4932760690
4 Phớt piston 4932790220
7 Gioăng đầu ống 6522031024
  Xi lanh gầu 3482068390
1 Phớt chắn mỡ 3404471000
2 Bạc ắc xi lanh 4084073050
3 Phớt piston 4932774070
4 Phớt nắp xi lanh 49327-74000 4932774700
5 Bạc nắp xi lanh 4084073060
  Xi lanh lái 3482064000
1 Ắc lắp xi lanh lái với khung 4000030040
4 Bạc 4084020680
5 Phớt chắn mỡ 6505100708
6 Phớt piston QK1 4932772610
7 Phớt nắp xi lanh QK2 4932772600
12 Gioăng 6521012018
  Thùng dầu thủy lực 3622925190
1 Gioăng đệm 3199020030
2 Ống báo mức dầu 3670090010
3 Gioăng tròn 4713190010
4 Ống đệm 3575090010
5 Gioăng đệm 4602390010
6 Cảm biến mức dầu thủy lực 3582460010
7 Cảm biến nhiệt độ dầu thủy lực 3582960080
8 Nắp đổ dầu liền phin lọc thông hơi 3853060180
9 Gioăng 6521022165
10 Phin lọc cổ đổ dầu 4033060170
12 Phin lọc hút trong thùng 3553060020
13 Phin lọc hồi TL trong thùng 3098120060
14 Gioăng tròn 4713177080
VI Hệ thống phanh  
  Van phanh đỗ  
1 Bộ gioăng van 4932774570
2 Bộ gioăng van 4932772080
3 Bộ gioăng van 4932772070
4 Gioăng 6521012011
5 Gioăng 6521012014
6 Gioăng 6521012018
  Xi lanh phanh đỗ 3482065370
1 Phớt chắn bụi 3404470760
2 Bạc 4084072570
3 Măng xéc 3966170470
4 Bạc 4717170620
5 Gioăng 6521022025
6 Lọc thông hơi 4033070530
7 Má phanh đỗ 3471570030
  Phanh chân 3853161030
1 Bộ Kit sửa chữa 4932774430
  Bình tích năng 3010060510
1 Bộ Kit sửa chữa 4932773480
VII Thân máy  
  Thân máy trước 51302020
1 Ắc lắp cần với khung D=110x333L 4000038280
2 Bạc chân cần phía ngoài 6342247780
3 Bạc chân cần phía trong 4084000010
4 Phớt chắn bụi 6505102209
5 Bạc đầu cần 4084025650
6 Bạc đầu cần 4084025640
7 Phớt chắn bụi 6505102610
8 Gioăng 6521012090
9 Ắc lắp cần với gầu D=90x343L 4000038030
10 Phớt chắn mỡ 6505102610
11 Gioăng 6521012090
12 Ắc lắp đòn bẩy gầu D=100x433L 4000025910
13 Bạc đòn bẩy gầu 6342246680
14 Phớt chắn bụi 6505102007
15 Bạc tay giằng gầu 4084025210
16 Phớt chắn bụi 6505100908
18 Ắc lắp xi lanh gầu D=80x171L 4000036500
21 Bạc lắp xi lanh nâng cần trên cần 6342245980
22 Phớt chắn bụi 6505101906
  Thân máy sau 3425725240
  Khớp quay thân máy  
1 Phớt 6505102108
3 Vòng bi 4200460090
5 Phớt 6505101906
8 Gioăng tròn 6522041003
9 Gioăng tròn 6522031024
VIII Ca bin  
  Ghế lái 3392160710
1 Giảm sóc ghế lái 3650570060
5 Bình nước rửa kính liền bơm 3077160010
7 Van 3855470810
8 Nắp nhựa che hộp điện 3120060390
9 Nắp nhựa che hộp điện 3120060380
13 Nắp nhựa che hộp điện 3120060400
16 Cửa gió điều hòa 3307060010
18 Khóa cánh cửa trái 4585060020
IX Hệ thống điện  
1 Công tắc chuyển số 3504670080
7 Đèn xi nhan trước 4488160330
8 Đèn trần 4486020070
10 Đèn nóc ca bin 24V55W (H3) 4489060260
11 Đèn lùi 24V70W (H3) 4489060190
12 Đèn phanh, đăng téc, xi nhan sau 4488160300
13 Còi lùi 4081060140
14 Dây điện van đi số 3319432680
15 Đèn quay 4489460040
X Két làm mát  
1 Nắp két nước 3221072750
XI Thùng nhiên liệu 3623322810
  Gioăng đệm 3199020020
1 Cảm biến mức nhiên liệu 3582860380
2 Gioăng lắp cảm biến 6521023085
3 Nắp thùng nhiên liệu 4031460060
XII Khung vỏ, sàn đi lại, lan can  
5 Khóa cánh cửa 3215360180
6 Khóa ga lăng 3215160100
9 Xi lanh nâng ga lăng 3521160170
XIII Hệ thống điều hòa  
16 Van tiết lưu 3851071300
19 Cảm biến điện tử 3344170160
20 Công tắc áp suất cao 3504770220
21 Phin lọc gió điều hòa 4033060270
22 Phin lọc gió điều hòa 4033070380
IX Gầu xúc 3831140590
1 Bạc tai gầu lắp với tay giằng 6342237440
2 Bạc tai gầu lắp với cần 6342245490

 

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Captcha